bristol board

/'bristlbɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
bristol board

An artist sketches a design on a sheet of bristol board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy cứng, giấy bristol: Một loại giấy dày, cứng cáp bề mặt nhẵn, thường được sử dụng cho các dự án nghệ thuật, vẽ kỹ thuật, làm thiệp, hoặc các công việc thủ công đòi hỏi độ bền chất lượng bề mặt tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For the final project, please use bristol board for your architectural drawings. (Cho dự án cuối kỳ, vui lòng sử dụng giấy bristol cho các bản vẽ kiến trúc của bạn.)
    • She bought a pack of white bristol board to make handmade greeting cards. ( ấy đã mua một tập giấy bristol trắng để làm thiệp chúc mừng thủ công.)
    • The artist prefers bristol board because it holds ink well without bleeding. (Họa sĩ thích giấy bristol giữ mực tốt không bị nhòe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, "bristol board" thường được chỉ định theo độ dày ( dụ: 2-ply, 3-ply) độ trắng hoặc màu sắc của bề mặt.
    • This illustration requires a smooth, hot-pressed bristol board. (Bức minh họa này yêu cầu loại giấy bristol bề mặt nhẵn, được ép nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardstock (n): Giấy bìa, một thuật ngữ chung hơn cho các loại giấy dày, cứng tương tự, thường dùng trong in ấn thủ công.
  • Drawing paper (n): Giấy vẽ, một thuật ngữ rộng chỉ các loại giấy dùng cho mỹ thuật, có thể không cứng như bristol board.
Từ đồng nghĩa
  • Cardboard (ở một số ngữ cảnh): Giấy bồi, bìa cứng (tuy nhiên, cardboard thường dày cứng hơn, dùng cho đóng gói).
  • Illustration board: Bảng minh họa (thường giấy chất lượng cao dán trên bìa cứng, dùng cho minh họa chuyên nghiệp).
bristol board

An artist sketches a design on a sheet of bristol board.

danh từ
  1. giấy cứng brittôn (để vẽ, để làm danh thiếp...)